võ giai

  1. (arch.) (cũng nói vũ giai) hiérarchie mandarinale militaire
    • Cửu phẩm võ giai
      neuvième degré de la hiérarchie mandarinale militaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

võ giai
Một vị quan võ mặc triều phục đứng trên võ giai.